xiên góc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chéo, không vuông góc: "xiên góc" mô tả vị trí hoặc hướng của một đường thẳng, mặt phẳng so với một đường thẳng hoặc mặt phẳng khác, khi chúng không tạo thành góc vuông (90 độ) mà tạo thành một góc nhọn hoặc tù.
- Trong hình học: "xiên góc" chỉ đường thẳng không vuông góc với một đường thẳng hoặc mặt phẳng cho trước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đường thẳng này xiên góc so với đường kia. (Đường thẳng này không vuông góc với đường kia.)
- Mặt phẳng xiên góc với mặt đất sẽ tạo ra bóng đổ dài hơn. (Mặt phẳng không song song hoặc vuông góc với mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xiên góc" trong toán học: thường dùng để chỉ các đường thẳng hoặc mặt phẳng không vuông góc.
- Hai đường thẳng xiên góc với nhau không bao giờ cắt nhau. (Hai đường thẳng chéo nhau trong không gian.)
"xiên góc" trong đời sống: mô tả vật thể hoặc hướng nghiêng, không thẳng đứng hoặc nằm ngang.
- Cột đèn bị xiên góc sau cơn bão. (Cột đèn bị nghiêng, không thẳng đứng.)
Biến thể và từ gần giống
Xiên (tính từ): nghiêng, chéo, không thẳng.
- Cây cầu xiên qua sông. (Cây cầu bắc chéo qua sông.)
Chéo (tính từ): không song song, không vuông góc, thường dùng để chỉ đường kẻ hoặc vị trí.
- Đường chéo của hình vuông. (Đường nối hai góc đối diện của hình vuông.)
Vuông góc (tính từ): trái nghĩa với "xiên góc", chỉ vị trí tạo thành góc 90 độ.
- Hai đường thẳng vuông góc với nhau. (Hai đường thẳng tạo thành góc vuông.)
Từ đồng nghĩa
- Chéo: không thẳng, không vuông góc.
- Nghiêng: lệch khỏi phương thẳng đứng hoặc nằm ngang.
- Lệch: không đúng hướng, không chính xác.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa "xiên góc". Tuy nhiên, có thể gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hình học.